Georgia Erovnuli Liga19:00 ngày 03/05/2025

Dinamo Tbilisi
3 - 0

FC Kolkheti Poti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo TbilisiChỉ sốFC Kolkheti Poti
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 25
43Chỉ số 2473
116Chỉ số 23125
2Chỉ số 220
0Chỉ số 41
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-11240452381118712
Đội hình xuất phát

S.Sicaci#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Gvasalia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Khvadagiani#40 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Irakli iakobidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kankava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

tsotne berelidze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

t.morchiladze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
valerian gvilia#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Vakhtang Salia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vatsadze#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Vatsadze#17
M.Vatsadze#30

M.Vatsadze#19
M.Vatsadze#15

M.Vatsadze#36
M.Vatsadze#20

M.Vatsadze#9

M.Vatsadze#6

M.Vatsadze#22
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-2-3-11303815163487101822
Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.zurabiani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
suleiman meite#38 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Beka kharshiladze#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tim obi oloko#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Moistsrapishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Giorgi kharebava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Abuashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Davit inaishvili#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Klimov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Klimov#32
K.Klimov#29
K.Klimov#33
K.Klimov#21

K.Klimov#40
K.Klimov#17

K.Klimov#4
K.Klimov#20
K.Klimov#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kolkheti Poti0 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti3 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
FC Kolkheti Poti
Dinamo Tbilisi3 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti3 - 6
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi4 - 1
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 4
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
Gareji Sagarejo
FC Telavi1 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti0 - 0
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 0
FC Telavi
FC Kolkheti Poti2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FC
FC Kolkheti Poti0 - 1
Gareji Sagarejo
FC Kolkheti Poti0 - 0
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#13#22#30#41#56#60#70
FC Kolkheti Poti
#10#20#31#40#55#60#70