Georgia Erovnuli Liga19:00 ngày 19/04/2025

FC Kolkheti Poti
0 - 2

Dinamo Batumi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kolkheti PotiChỉ sốDinamo Batumi
1Chỉ số 40
2Chỉ số 33
7Chỉ số 214
2Chỉ số 227
0Chỉ số 80
9Chỉ số 28
52Chỉ số 2548
48Chỉ số 2441
65Chỉ số 2364
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-3-3121154168101372233
Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Davit pagava#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Beka kharshiladze#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Moistsrapishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Abuashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Piranishvili#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Giorgi kharebava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Klimov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
tornike shekiladze#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
tornike shekiladze#38

tornike shekiladze#40
tornike shekiladze#17

tornike shekiladze#18

tornike shekiladze#39
tornike shekiladze#9
tornike shekiladze#6
tornike shekiladze#29

tornike shekiladze#30
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-11321429351063911209
Đội hình xuất phát

L.Kharatishvili#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Melichenko#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
ghaith wahabi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Japaridze#39 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jalen blesa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Paulauskas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Paulauskas#36
G.Paulauskas#8

G.Paulauskas#31

G.Paulauskas#1

G.Paulauskas#12

G.Paulauskas#7

G.Paulauskas#3
G.Paulauskas#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kolkheti Poti0 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
FC Kolkheti Poti
Dinamo Batumi1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Kolkheti Poti
Dinamo Batumi4 - 0
FC Kolkheti Poti
Dinamo Batumi1 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FC
FC Kolkheti Poti0 - 1
Gareji Sagarejo
FC Kolkheti Poti0 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Telavi1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Livyi Bereh1 - 2
FC Kolkheti Poti
Neftchi Fergana2 - 1
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 0
Dinamo Batumi
FC Vorskla Poltava2 - 0
Dinamo Batumi
Zorya2 - 1
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kolkheti Poti
#10#20#31#42#59#60#70
Dinamo Batumi
#12#21#30#43#58#60#70