Georgia Erovnuli Liga20:00 ngày 09/04/2025

FC Kolkheti Poti
2 - 2

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kolkheti PotiChỉ sốTorpedo Kutaisi
90Chỉ số 2390
4Chỉ số 30
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2456
2Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-3-2-11211541613108403322
Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Davit pagava#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Beka kharshiladze#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Piranishvili#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

G.Abuashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

G.Moistsrapishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

d.pachulia#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
tornike shekiladze#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

K.Klimov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Klimov#19
K.Klimov#20
K.Klimov#6

K.Klimov#18
K.Klimov#17

K.Klimov#7
K.Klimov#29
K.Klimov#32

K.Klimov#30
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-2-3-1312436782014189
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kvirkvelia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sakho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gigauri#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Bidzinashvili#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Johnsen#22

B.Johnsen#40
B.Johnsen#23

B.Johnsen#5

B.Johnsen#10
B.Johnsen#1

B.Johnsen#33
B.Johnsen#19
B.Johnsen#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kolkheti Poti3 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 5
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi3 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi3 - 0
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FC
FC Kolkheti Poti0 - 1
Gareji Sagarejo
FC Kolkheti Poti0 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Telavi1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Livyi Bereh1 - 2
FC Kolkheti Poti
Neftchi Fergana2 - 1
FC Kolkheti Poti
Lokomotiv Tashkent0 - 1
FC Kolkheti Poti
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Noah1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 2
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
College Europa0 - 3
Torpedo Kutaisi
Hodd1 - 1
Torpedo Kutaisi
LNZ Cherkasy1 - 1
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kolkheti Poti
#12#21#30#44#53#60#70
Torpedo Kutaisi
#12#21#30#40#57#60#70