Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 13/04/2025

Dila Gori
2 - 0

FC Kolkheti Poti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốFC Kolkheti Poti
3Chỉ số 27
101Chỉ số 23120
2Chỉ số 31
84Chỉ số 2481
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 80
4Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-312334267211120229
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mendes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ilori#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aruna uatara#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Otar Parulava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.bugridze#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Drame#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Drame#12

I.Drame#33
I.Drame#27
I.Drame#28

I.Drame#17

I.Drame#6

I.Drame#14

I.Drame#13

I.Drame#5
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-2-3-11211541681340103322
Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Davit pagava#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Beka kharshiladze#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Moistsrapishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Piranishvili#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

d.pachulia#40 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Abuashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
tornike shekiladze#33 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Klimov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Klimov#30
K.Klimov#32
K.Klimov#34
K.Klimov#27
K.Klimov#17

K.Klimov#18
K.Klimov#6
K.Klimov#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori1 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 3
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 3
Dila Gori
FC Kolkheti Poti1 - 0
Dila Gori
Dila Gori3 - 0
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 1
Gareji Sagarejo
Dila Gori6 - 1
FC Telavi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Milsami
Dila Gori1 - 2
FC Kolkheti Poti
Dinamo Batumi0 - 2
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FC
FC Kolkheti Poti0 - 1
Gareji Sagarejo
FC Kolkheti Poti0 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Telavi1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Livyi Bereh1 - 2
FC Kolkheti Poti
Neftchi Fergana2 - 1
FC Kolkheti Poti
Lokomotiv Tashkent0 - 1
FC Kolkheti PotiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#12#21#30#42#53#60#70
FC Kolkheti Poti
#10#20#30#41#57#60#70