Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 09/05/2025

Gareji Sagarejo
4 - 1

FC Kolkheti Poti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gareji SagarejoChỉ sốFC Kolkheti Poti
3Chỉ số 224
41Chỉ số 2464
1Chỉ số 33
4Chỉ số 216
1Chỉ số 80
2Chỉ số 24
59Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
Lineup
Đội hình trận đấu
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-2-3-1281334217211171910
Đội hình xuất phát
Giorgi lasha gurgenidze#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.kamladze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

sulkhan svianadze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Mosashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

g.vekua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.Bedoshvili#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
gogoberishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Papava#22
L.Papava#23
L.Papava#27

L.Papava#9
L.Papava#15

L.Papava#6

L.Papava#40

L.Papava#20
L.Papava#12
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-2-3-1130154163417138109
Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.zurabiani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Beka kharshiladze#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tim obi oloko#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
e.jijavadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Piranishvili#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Moistsrapishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Abuashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Chikhradze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Chikhradze#29
L.Chikhradze#33
L.Chikhradze#21

L.Chikhradze#40

L.Chikhradze#7

L.Chikhradze#23

L.Chikhradze#39
L.Chikhradze#20
L.Chikhradze#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kolkheti Poti0 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 0
Gareji Sagarejo
FC Kolkheti Poti2 - 0
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Dila Gori
Gareji Sagarejo1 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Gagra FC
FC Telavi1 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori2 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 0
Gareji Sagarejo
FC Kolkheti Poti0 - 1
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
Dinamo Tbilisi3 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 0
FC Telavi
FC Kolkheti Poti2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FC
FC Kolkheti Poti0 - 1
Gareji SagarejoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gareji Sagarejo
#14#22#30#41#52#60#70
FC Kolkheti Poti
#11#20#30#43#54#60#70