Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 05/04/2025

FC Iberia 1999 Tbilisi
4 - 0

FC Kolkheti Poti
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốFC Kolkheti Poti
52Chỉ số 2444
4Chỉ số 223
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2398
3Chỉ số 24
7Chỉ số 218
1Chỉ số 80
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-3314032453311671810
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Gelashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
nikoloz#6 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Tabatadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Sikharulidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Silagadze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Silagadze#1
L.Silagadze#29
L.Silagadze#25
L.Silagadze#9
L.Silagadze#17

L.Silagadze#14
L.Silagadze#15

L.Silagadze#32
L.Silagadze#23
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-3-2-1130154161384071019
Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.zurabiani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Beka kharshiladze#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Piranishvili#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

G.Moistsrapishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

d.pachulia#40 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

Giorgi kharebava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

G.Abuashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
avaliani#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
avaliani#32
avaliani#20

avaliani#18
avaliani#9
avaliani#6
avaliani#33
avaliani#21
avaliani#34
avaliani#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 6
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi6 - 3
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 0
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Telavi
Xorazm Urganch1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FK Oleksandria3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Kolos Kovalivka1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FC
FC Kolkheti Poti0 - 1
Gareji Sagarejo
FC Kolkheti Poti0 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Telavi1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Livyi Bereh1 - 2
FC Kolkheti Poti
Neftchi Fergana2 - 1
FC Kolkheti Poti
Lokomotiv Tashkent0 - 1
FC Kolkheti Poti
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FC Kolkheti Poti
Nasaf Qarshi4 - 1
FC Kolkheti PotiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#14#21#30#43#53#60#70
FC Kolkheti Poti
#10#20#30#43#54#60#70