Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 29/04/2025

Dinamo Batumi
1 - 1

Gareji Sagarejo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BatumiChỉ sốGareji Sagarejo
0Chỉ số 31
114Chỉ số 2372
5Chỉ số 25
0Chỉ số 81
5Chỉ số 223
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
67Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-1135293121063111209
Đội hình xuất phát

L.Kupatadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ghaith wahabi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Biatoumoussoka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Melichenko#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Injgia#31 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jalen blesa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Paulauskas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Paulauskas#17
G.Paulauskas#37
G.Paulauskas#36
G.Paulauskas#26
G.Paulauskas#8
G.Paulauskas#39

G.Paulauskas#4

G.Paulauskas#13

G.Paulauskas#7
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-2-3-1281354268181171910
Đội hình xuất phát
Giorgi lasha gurgenidze#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

sulkhan svianadze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Gulisashvili#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tsetskhladze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Bambock#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.Bedoshvili#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
gogoberishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Papava#17
L.Papava#23
L.Papava#12

L.Papava#1

L.Papava#40
L.Papava#3

L.Papava#9

L.Papava#21
L.Papava#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 0
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Dila Gori
Gareji Sagarejo1 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Gagra FC
FC Telavi1 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori2 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 0
Gareji Sagarejo
FC Kolkheti Poti0 - 1
Gareji Sagarejo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Batumi
#11#21#30#40#55#60#70
Gareji Sagarejo
#11#20#30#41#55#60#70