Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 25/04/2025

Dinamo Tbilisi
1 - 1

Dinamo Batumi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo TbilisiChỉ sốDinamo Batumi
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2443
7Chỉ số 222
52Chỉ số 2548
10Chỉ số 23
1Chỉ số 81
113Chỉ số 23103
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-1-31244058231911127
Đội hình xuất phát

S.Sicaci#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gvasalia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Irakli iakobidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Khvadagiani#40 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tsotne berelidze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kankava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Otar aptsiauri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.morchiladze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vatsadze#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vakhtang Salia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Vakhtang Salia#13

Vakhtang Salia#24
Vakhtang Salia#17
Vakhtang Salia#15
Vakhtang Salia#20

Vakhtang Salia#9

Vakhtang Salia#6
Vakhtang Salia#37
Vakhtang Salia#30
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-11335429121063911209
Đội hình xuất phát

L.Kharatishvili#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
ghaith wahabi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Japaridze#39 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jalen blesa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Paulauskas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Paulauskas#17

G.Paulauskas#7
G.Paulauskas#37

G.Paulauskas#3

G.Paulauskas#1

G.Paulauskas#31
G.Paulauskas#8
G.Paulauskas#26
G.Paulauskas#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Batumi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi6 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 4
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
Gareji Sagarejo
FC Telavi1 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Portimonense SC1 - 2
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 0
Dinamo Batumi
FC Vorskla Poltava2 - 0
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#11#20#30#42#510#60#70
Dinamo Batumi
#11#20#30#42#53#60#70