Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 11/04/2025

Dinamo Batumi
2 - 0

FC Telavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BatumiChỉ sốFC Telavi
74Chỉ số 2428
6Chỉ số 221
65Chỉ số 2535
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
107Chỉ số 2377
2Chỉ số 31
8Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-11321429126103911209
Đội hình xuất phát

L.Kharatishvili#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Melichenko#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
ghaith wahabi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Japaridze#39 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jalen blesa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Paulauskas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Paulauskas#37

G.Paulauskas#7

G.Paulauskas#1
G.Paulauskas#36

G.Paulauskas#35
G.Paulauskas#26
G.Paulauskas#8

G.Paulauskas#31
FC Telavi
Sơ đồ 4-1-4-11206392212278479
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

temur gognadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ebenezer kpozo#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

l.odishvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Gogotishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Tsnobiladze#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
baba nuhu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Marakvelidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

n.tsetskhladze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.iobashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.iobashvili#18

j.iobashvili#29
j.iobashvili#28
j.iobashvili#24
j.iobashvili#19
j.iobashvili#23

j.iobashvili#5

j.iobashvili#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Batumi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 4
Dinamo Batumi
FC Telavi0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi4 - 0
FC TelaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 0
Dinamo Batumi
FC Vorskla Poltava2 - 0
Dinamo Batumi
Zorya2 - 1
Dinamo Batumi
Rigas Futbola Skola5 - 1
Dinamo Batumi
FC Karpaty Lviv6 - 1
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
FC Telavi1 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori6 - 1
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
FC Telavi
FC Telavi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Telavi
Lokomotiv Tashkent0 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 6
Ordabasy
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC TelaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Batumi
#12#21#30#42#56#60#70
FC Telavi
#10#20#30#41#51#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo