Georgia Erovnuli Liga21:00 ngày 05/04/2025

Dila Gori
1 - 1

Dinamo Batumi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốDinamo Batumi
5Chỉ số 222
94Chỉ số 2432
142Chỉ số 2399
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
11Chỉ số 21
5Chỉ số 36
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-3123433571113202226
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ilori#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Z.Rukhadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Otar Parulava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

araujo joao#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.bugridze#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
marc jean tiboue#28

marc jean tiboue#17

marc jean tiboue#9

marc jean tiboue#6

marc jean tiboue#12

marc jean tiboue#14
marc jean tiboue#27

marc jean tiboue#3
marc jean tiboue#21
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-11321429351063111209
Đội hình xuất phát

L.Kharatishvili#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Melichenko#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
ghaith wahabi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Injgia#31 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jalen blesa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Paulauskas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Paulauskas#39
G.Paulauskas#37
G.Paulauskas#36
G.Paulauskas#26

G.Paulauskas#1

G.Paulauskas#12

G.Paulauskas#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Batumi0 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori2 - 1
Gareji Sagarejo
Dila Gori6 - 1
FC Telavi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Milsami
Dila Gori1 - 2
FC Kolkheti Poti
Dinamo Batumi0 - 2
Dila Gori
Samtredia0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 0
Dinamo Batumi
FC Vorskla Poltava2 - 0
Dinamo Batumi
Zorya2 - 1
Dinamo Batumi
Rigas Futbola Skola5 - 1
Dinamo Batumi
FC Karpaty Lviv6 - 1
Dinamo Batumi
Polissya Zhytomyr5 - 0
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#11#20#30#45#511#60#70
Dinamo Batumi
#11#21#30#46#51#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo