Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 01/04/2025

Dinamo Batumi
1 - 0

Dinamo Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BatumiChỉ sốDinamo Tbilisi
1Chỉ số 40
4Chỉ số 2213
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
81Chỉ số 2373
4Chỉ số 32
44Chỉ số 2467
3Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-16111941322299202110
Đội hình xuất phát

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Jalen blesa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Kalandarishvili#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

L.Kharatishvili#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Kirkitadze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
ghaith wahabi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Paulauskas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Melichenko#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Mara#7
U.Mara#8

U.Mara#12

U.Mara#1
U.Mara#39

U.Mara#31
U.Mara#37
U.Mara#18

U.Mara#35
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-1374014452322761912
Đội hình xuất phát
mikheil makatsaria#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Khvadagiani#40 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

assunpcao leo#14 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Irakli iakobidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kankava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Ninua#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Vakhtang Salia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Lominadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Otar aptsiauri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vatsadze#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Vatsadze#20

M.Vatsadze#9
M.Vatsadze#30
M.Vatsadze#17
M.Vatsadze#15

M.Vatsadze#8
M.Vatsadze#2

M.Vatsadze#1
M.Vatsadze#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi6 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 0
Dinamo Batumi
FC Vorskla Poltava2 - 0
Dinamo Batumi
Zorya2 - 1
Dinamo Batumi
Rigas Futbola Skola5 - 1
Dinamo Batumi
FC Karpaty Lviv6 - 1
Dinamo Batumi
Polissya Zhytomyr5 - 0
Dinamo Batumi
Vejle4 - 0
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
Gareji Sagarejo
FC Telavi1 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Portimonense SC1 - 2
Dinamo Tbilisi
SC Covilha2 - 0
Dinamo Tbilisi
Kriens0 - 2
Dinamo Tbilisi
Sporting CP B1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Dallas2 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Batumi
#11#21#31#45#54#60#70
Dinamo Tbilisi
#10#20#30#42#512#60#70
Dila Gori