Czech Chance Liga20:00 ngày 11/05/2025

FK Mladá Boleslav
2 - 3

FK Dukla Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladá BoleslavChỉ sốFK Dukla Praha
3Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
107Chỉ số 2378
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 218
3Chỉ số 32
65Chỉ số 2454
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 3-4-1-2272617143152220122836
Đội hình xuất phát

A.Mandous#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Matěj Zachoval#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Suchý#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Kral#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Kostka#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Sakala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sevcik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.John#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Masek#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D. Kaulfus#36 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D. Kaulfus#70

D. Kaulfus#13

D. Kaulfus#59

D. Kaulfus#11

D. Kaulfus#7

D. Kaulfus#19

D. Kaulfus#3

D. Kaulfus#8

D. Kaulfus#18
D. Kaulfus#37
FK Dukla Praha
Sơ đồ 4-1-4-128239331271023191522
Đội hình xuất phát

M.Hruška#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ludvíček#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kozma#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pourzitidis#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Ambler#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Peterka#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

R.Mikus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hora#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Š.Šebrle#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Milla#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Milla#3

K.Milla#26

K.Milla#25

K.Milla#27

K.Milla#37
K.Milla#29

K.Milla#21

K.Milla#8
K.Milla#14

K.Milla#18

K.Milla#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav5 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav4 - 4
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav2 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 0
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav1 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha4 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Dukla Praha1 - 2
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 0
FK Teplice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Jablonec
AC Sparta Praha2 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Dukla Praha
MFK Karviná3 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 2
Bohemians Praha 1905
FC Baník Ostrava2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 0
FK Pardubice
FK Teplice2 - 2
FK Dukla Praha
FC Viktoria Plzeň4 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
FC Baník Ostrava
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
SK Slavia Praha
FK Pardubice0 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
MFK Karviná
FK Dukla Praha1 - 1
FK Teplice
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Dukla PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladá Boleslav
#12#21#30#43#57#60#70
FK Dukla Praha
#13#21#30#42#55#60#70
SK Sigma Olomouc
FC Hradec Králové
1.FC Slovácko