Czech Chance Liga20:30 ngày 13/04/2025

AC Sparta Praha
2 - 0

FK Mladá Boleslav
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Sparta PrahaChỉ sốFK Mladá Boleslav
74Chỉ số 2425
1Chỉ số 32
7Chỉ số 211
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 223
109Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-4-31227331630620291022
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Suchomel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Panák#27 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Cobbaut#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Uchenna#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Zelený#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Q.Laci#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Krasniqi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Haraslín#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Haraslín#46

L.Haraslín#26

L.Haraslín#8

L.Haraslín#7

L.Haraslín#5

L.Haraslín#9

L.Haraslín#18

L.Haraslín#44

L.Haraslín#11

L.Haraslín#19
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 5-3-227311317163071210286
Đội hình xuất phát

A.Mandous#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kostka#31 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Donat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Suchý#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Haliti#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Mareček#30 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Ibrahimaj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Ladra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Masek#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Hora#6 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Hora#59
V.Hora#26

V.Hora#9

V.Hora#5

V.Hora#18

V.Hora#15

V.Hora#8

V.Hora#14

V.Hora#11

V.Hora#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Mladá Boleslav2 - 2
AC Sparta Praha
FK Mladá Boleslav0 - 5
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha4 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 3
AC Sparta Praha
FK Mladá Boleslav0 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav4 - 5
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 0
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
FC Baník Ostrava1 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 4
FC Viktoria Plzeň
FC Slovan Liberec1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
MFK Karviná2 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Dukla Praha
MFK Karviná3 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 2
Bohemians Praha 1905
FC Baník Ostrava2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Pardubice0 - 3
FK Mladá Boleslav
FC Slovan Liberec3 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 1
FK Teplice
SK Slavia Praha1 - 0
FK Mladá BoleslavĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Sparta Praha
#12#21#30#41#58#60#70
FK Mladá Boleslav
#10#20#30#42#52#60#70
FK Jablonec
1.FC Slovácko