Czech Chance Liga19:00 ngày 09/03/2025

FC Baník Ostrava
2 - 1

FK Mladá Boleslav
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Baník OstravaChỉ sốFK Mladá Boleslav
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
8Chỉ số 212
83Chỉ số 2458
1Chỉ số 34
50Chỉ số 2550
11Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 3-4-33017377951221103328
Đội hình xuất phát

D.Holec#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Frydrych#17 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Pojezny#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Buchta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Boula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Rigo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kohút#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Šín#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Prekop#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Kubala#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Kubala#13

F.Kubala#22

F.Kubala#35

F.Kubala#66
F.Kubala#25

F.Kubala#31

F.Kubala#11

F.Kubala#15

F.Kubala#24

F.Kubala#95

F.Kubala#6
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 3-4-32717136307122022109
Đội hình xuất phát

A.Mandous#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Suchý#17 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Donat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Hora#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Mareček#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Ibrahimaj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.John#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sevcik#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Ladra#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Vojta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Vojta#26

M.Vojta#59

M.Vojta#11

M.Vojta#16

M.Vojta#8

M.Vojta#28

M.Vojta#15

M.Vojta#18

M.Vojta#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Mladá Boleslav0 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 3
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava3 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 3
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 0
FK Mladá Boleslav
FC Baník Ostrava2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 3
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FK Pardubice0 - 2
FC Baník Ostrava
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Teplice
SK Slavia Praha1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 0
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Oleksandria
Korona Kielce3 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Baník Ostrava4 - 3
Levski SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Pardubice0 - 3
FK Mladá Boleslav
FC Slovan Liberec3 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 1
FK Teplice
SK Slavia Praha1 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 1
HJK Helsinki
FK Mladá Boleslav3 - 1
FC Voluntari
FK Mladá Boleslav5 - 2
FK Dukla Praha
Molde4 - 3
FK Mladá BoleslavĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Baník Ostrava
#12#22#30#41#55#60#70
FK Mladá Boleslav
#11#21#30#44#57#60#70
AC Sparta Praha
FK Jablonec
MFK Karviná
FC Hradec Králové
1.FC Slovácko