Czech Chance Liga19:00 ngày 02/03/2025

FC Slovan Liberec
1 - 1

FK Dukla Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Slovan LiberecChỉ sốFK Dukla Praha
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
10Chỉ số 226
81Chỉ số 2354
75Chỉ số 2450
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-2-3-1401823227962519599
Đội hình xuất phát

T.Koubek#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kozeluh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Plechatý#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Gabriel#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kayondo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Eneme#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Varfolomeev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ghali#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Hlavatý#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Višinský#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Krollis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Krollis#8

R.Krollis#11

R.Krollis#34
R.Krollis#14
R.Krollis#4
R.Krollis#7

R.Krollis#28

R.Krollis#3

R.Krollis#21

R.Krollis#1
FK Dukla Praha
Sơ đồ 4-1-4-1282184107252321837
Đội hình xuất phát

M.Hruška#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ludvíček#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Hasek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M. Doda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mikus#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Peterka#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

J.Svozil#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hora#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F. Špatenka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Mosquera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Řezníček#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Řezníček#29

J.Řezníček#15

J.Řezníček#19
J.Řezníček#17

J.Řezníček#3

J.Řezníček#22

J.Řezníček#26
J.Řezníček#14

J.Řezníček#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Dukla Praha1 - 4
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Dukla Praha
FC Slovan Liberec1 - 3
FK Dukla Praha
FC Slovan Liberec3 - 0
FK Dukla Praha
FC Slovan Liberec2 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 0
FC Slovan Liberec
FK Dukla Praha2 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 0
FK Dukla Praha
FC Slovan Liberec3 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
FC Slovan LiberecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 1
FK Mladá Boleslav
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Baník Ostrava
Rakow Czestochowa0 - 1
FC Slovan Liberec
Wolfsberger AC3 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
Malmo FF
FK Viktoria Žižkov1 - 5
FC Slovan Liberec
FK Pardubice1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 0
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 3
SK Sigma Olomouc
1.FC Slovácko0 - 0
FK Dukla Praha
Dynamo Ceske Budejovice0 - 0
FK Dukla Praha
Dunajska Streda2 - 0
FK Dukla Praha
Widzew lodz2 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 2
Partizan Belgrade
FK Mladá Boleslav5 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
FC Hradec Králové
FK Jablonec2 - 1
FK Dukla PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Slovan Liberec
#11#21#30#44#56#60#70
FK Dukla Praha
#11#20#30#43#53#60#70
SK Slavia Praha
MFK Karviná