Czech Chance Liga19:30 ngày 15/03/2025

FK Mladá Boleslav
1 - 2

Bohemians Praha 1905
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladá BoleslavChỉ sốBohemians Praha 1905
15Chỉ số 227
96Chỉ số 2440
94Chỉ số 2386
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
12Chỉ số 22
1Chỉ số 32
8Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 3-4-2-12714136157122010922
Đội hình xuất phát

A.Mandous#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kral#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Donat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Hora#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Penner#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Ibrahimaj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.John#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Ladra#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

M.Vojta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Sevcik#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Sevcik#26

M.Sevcik#70

M.Sevcik#59

M.Sevcik#11

M.Sevcik#16

M.Sevcik#30

M.Sevcik#28

M.Sevcik#18

M.Sevcik#5
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 4-1-4-112234161928201041249
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Shejbal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krapka#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dostal#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kovařík#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Hulka#28 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

V.Drchal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Matoušek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Okeke#41 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Plestil#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Y.Helal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Y.Helal#88
A.Y.Helal#70
A.Y.Helal#13

A.Y.Helal#18

A.Y.Helal#77

A.Y.Helal#11
A.Y.Helal#25

A.Y.Helal#27

A.Y.Helal#3

A.Y.Helal#4

A.Y.Helal#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 2
FK Mladá Boleslav
Bohemians Praha 19050 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19054 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav4 - 3
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav4 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Mladá Boleslav3 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
FC Baník Ostrava2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Pardubice0 - 3
FK Mladá Boleslav
FC Slovan Liberec3 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 1
FK Teplice
SK Slavia Praha1 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 1
HJK Helsinki
FK Mladá Boleslav3 - 1
FC Voluntari
FK Mladá Boleslav5 - 2
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha2 - 0
Bohemians Praha 1905
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FK Jablonec0 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Karpaty Lviv2 - 5
Bohemians Praha 1905
Puszcza Niepolomice0 - 2
Bohemians Praha 1905
Spartak Trnava0 - 2
Bohemians Praha 1905Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladá Boleslav
#11#20#30#41#512#60#70
Bohemians Praha 1905
#12#22#30#42#52#60#70
AC Sparta Praha
MFK Karviná
1.FC Slovácko