Czech Chance Liga23:00 ngày 07/04/2017

FK Dukla Praha
1 - 2

FK Mladá Boleslav
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 20 | 9 | 1 | 69 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 7 | 3 | 67 |
| 3 | AC Sparta Praha | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | FK Mladá Boleslav | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 5 | FK Teplice | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 6 | FC Zlín | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 7 | FK Dukla Praha | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 8 | FK Jablonec | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 9 | FC Slovan Liberec | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | MFK Karviná | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 11 | 1.FC Slovácko | 30 | 6 | 14 | 10 | 32 |
| 12 | FC Zbrojovka Brno | 30 | 6 | 14 | 10 | 32 |
| 13 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 14 | FC Vysočina Jihlava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 15 | FC Hradec Králové | 30 | 8 | 3 | 19 | 27 |
| 16 | Fotbal Příbram | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dukla Praha
#11#20#30#42#54#60#70
FK Mladá Boleslav
#12#21#30#43#52#60#70
SK Slavia Praha
FC Viktoria Plzeň
AC Sparta Praha
FK Teplice
FC Zlín
FK Jablonec
FC Slovan Liberec
MFK Karviná
1.FC Slovácko
FC Zbrojovka Brno
Bohemians Praha 1905
FC Vysočina Jihlava
FC Hradec Králové
Fotbal Příbram