Czech Chance Liga21:00 ngày 19/04/2025

FK Mladá Boleslav
0 - 1

FK Jablonec
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladá BoleslavChỉ sốFK Jablonec
131Chỉ số 2370
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 31
0Chỉ số 81
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
99Chỉ số 2445
7Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 3-4-3271317143130122015910
Đội hình xuất phát

A.Mandous#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Donat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Suchý#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Kral#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Kostka#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Mareček#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.John#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Penner#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Vojta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Ladra#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ladra#70

T.Ladra#22
T.Ladra#26

T.Ladra#5

T.Ladra#18

T.Ladra#28

T.Ladra#7

T.Ladra#6

T.Ladra#16

T.Ladra#11

T.Ladra#59
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-2-1122418216237202619
Đội hình xuất phát

J.Hanus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Martinec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Cedidla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Polidar#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Beran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Ševčík#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.TChanturishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Kanakimana#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Holly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Chramosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Chramosta#77

J.Chramosta#37
J.Chramosta#39

J.Chramosta#99

J.Chramosta#25

J.Chramosta#57

J.Chramosta#24

J.Chramosta#14

J.Chramosta#10

J.Chramosta#95

J.Chramosta#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Jablonec2 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Jablonec1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec4 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Jablonec0 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 0
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
AC Sparta Praha2 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Dukla Praha
MFK Karviná3 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 2
Bohemians Praha 1905
FC Baník Ostrava2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Pardubice0 - 3
FK Mladá Boleslav
FC Slovan Liberec3 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 1
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FK Jablonec1 - 0
FK Pardubice
FK Jablonec0 - 1
FC Baník Ostrava
FK Teplice0 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha3 - 0
FK Jablonec
FC Hradec Králové1 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 0
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové1 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec5 - 0
MFK Karviná
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
FK JablonecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladá Boleslav
#10#20#30#42#57#60#70
FK Jablonec
#11#21#30#41#56#60#70
1.FC Slovácko