Czech Chance Liga18:30 ngày 03/05/2025

FK Dukla Praha
2 - 0

FK Pardubice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Dukla PrahaChỉ sốFK Pardubice
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
10Chỉ số 223
65Chỉ số 2443
90Chỉ số 2375
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Dukla Praha
Sơ đồ 4-1-4-128239331271023192122
Đội hình xuất phát

M.Hruška#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ludvíček#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kozma#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pourzitidis#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Ambler#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Peterka#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

R.Mikus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hora#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F. Špatenka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Milla#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Milla#26
K.Milla#29

K.Milla#15

K.Milla#37

K.Milla#27

K.Milla#3

K.Milla#8

K.Milla#20
K.Milla#14

K.Milla#18

K.Milla#4
FK Pardubice
Sơ đồ 4-2-3-142124332526182720828
Đội hình xuất phát

V. Vorel#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tredl#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Noslin#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Mahuta#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S. Šimek#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Misek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Sychra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Simon#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Patrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Tanko#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tanko#39

A.Tanko#37

A.Tanko#19

A.Tanko#10

A.Tanko#36

A.Tanko#24

A.Tanko#13

A.Tanko#23
A.Tanko#16

A.Tanko#44

A.Tanko#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pardubice0 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FK Dukla Praha
FK Pardubice1 - 2
FK Dukla Praha
FK Pardubice0 - 0
FK Dukla Praha
FK Pardubice4 - 1
FK Dukla Praha
FK Pardubice3 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice3 - 1
FK Dukla Praha
FK Pardubice3 - 0
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
FK Teplice2 - 2
FK Dukla Praha
FC Viktoria Plzeň4 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
FC Baník Ostrava
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
SK Slavia Praha
FK Pardubice0 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
MFK Karviná
FK Dukla Praha1 - 1
FK Teplice
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
1.FC Slovácko1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 2
AC Sparta Praha
FK Jablonec1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 0
Bohemians Praha 1905
FC Baník Ostrava5 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
FK Dukla Praha
FK Pardubice0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice0 - 2
FC Baník Ostrava
FK Teplice2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 3
FK Mladá BoleslavĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dukla Praha
#12#20#30#40#57#60#70
FK Pardubice
#10#20#30#43#53#60#70
SK Sigma Olomouc
FC Hradec Králové
Dynamo Ceske Budejovice