Czech Chance Liga19:30 ngày 08/03/2025

FK Dukla Praha
1 - 1

FK Teplice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Dukla PrahaChỉ sốFK Teplice
44Chỉ số 2463
68Chỉ số 2386
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 212
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Dukla Praha
Sơ đồ 4-1-4-1284325271023213337
Đội hình xuất phát

M.Hruška#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M. Doda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jorginho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Svozil#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ludvíček#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Peterka#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

R.Mikus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hora#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F. Špatenka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Pourzitidis#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Řezníček#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Řezníček#29

J.Řezníček#22

J.Řezníček#8
J.Řezníček#17

J.Řezníček#19

J.Řezníček#15

J.Řezníček#18
J.Řezníček#14

J.Řezníček#39

J.Řezníček#20
FK Teplice
Sơ đồ 4-1-3-2293171615272811132520
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Svanda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Večerka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Harustak#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Kricfalusi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Radek siler#28 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

D. Langhamer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

R.Sedláček#13 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Gning#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Trubač#20 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Trubač#19

D.Trubač#10

D.Trubač#21

D.Trubač#6

D.Trubač#2

D.Trubač#33

D.Trubač#23

D.Trubač#18

D.Trubač#35

D.Trubač#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Teplice1 - 1
FK Dukla Praha
FK Teplice5 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha4 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 2
FK Dukla Praha
FK Teplice5 - 4
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 0
FK Teplice
FK Dukla Praha1 - 3
FK Teplice
FK Teplice5 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 2
FK Teplice
FK Teplice3 - 1
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 3
SK Sigma Olomouc
1.FC Slovácko0 - 0
FK Dukla Praha
Dynamo Ceske Budejovice0 - 0
FK Dukla Praha
Dunajska Streda2 - 0
FK Dukla Praha
Widzew lodz2 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 2
Partizan Belgrade
FK Mladá Boleslav5 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
FK Teplice2 - 0
FK Pardubice
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Teplice
FK Teplice0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FK Mladá Boleslav2 - 1
FK Teplice
MFK Karviná1 - 1
FK Teplice
FK Teplice2 - 1
SK Slavia Praha B
FK Teplice1 - 2
Chrudim
FK Teplice3 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Pardubice0 - 3
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
SK Slavia PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dukla Praha
#11#21#30#43#57#60#70
FK Teplice
#11#20#30#42#56#60#70
FK Jablonec
Bohemians Praha 1905