Czech Chance Liga18:00 ngày 27/04/2025

FK Teplice
2 - 2

FK Dukla Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TepliceChỉ sốFK Dukla Praha
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
107Chỉ số 2395
57Chỉ số 2450
8Chỉ số 223
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Teplice
Sơ đồ 5-3-2296172216351119131410
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Michal Bílek#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Takács#22 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Večerka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Radosta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D. Langhamer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Jukl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Sedláček#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Krejčí#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F. Horský#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F. Horský#3

F. Horský#25

F. Horský#7

F. Horský#2

F. Horský#33

F. Horský#18

F. Horský#12

F. Horský#28
FK Dukla Praha
Sơ đồ 4-1-4-128173933271023191222
Đội hình xuất phát

M.Hruška#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Vondrasek#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kozma#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pourzitidis#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ludvíček#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Peterka#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

R.Mikus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hora#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Ambler#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Milla#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Milla#4

K.Milla#8

K.Milla#3

K.Milla#37

K.Milla#15

K.Milla#21
K.Milla#29

K.Milla#20
K.Milla#14

K.Milla#18

K.Milla#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Dukla Praha1 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 1
FK Dukla Praha
FK Teplice5 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha4 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 2
FK Dukla Praha
FK Teplice5 - 4
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 0
FK Teplice
FK Dukla Praha1 - 3
FK Teplice
FK Teplice5 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 2
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
FK Teplice1 - 0
FC Hradec Králové
Dynamo Ceske Budejovice1 - 1
FK Teplice
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Teplice
Dynamo Dresden3 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
Hlucin1 - 2
FK Teplice
FK Dukla Praha1 - 1
FK Teplice
FK Teplice2 - 0
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
FC Viktoria Plzeň4 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
FC Baník Ostrava
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
SK Slavia Praha
FK Pardubice0 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
MFK Karviná
FK Dukla Praha1 - 1
FK Teplice
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 3
SK Sigma OlomoucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Teplice
#12#21#30#42#51#60#70
FK Dukla Praha
#12#22#30#43#53#60#70