Czech Chance Liga20:30 ngày 04/05/2025

FK Mladá Boleslav
1 - 0

FK Teplice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladá BoleslavChỉ sốFK Teplice
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
3Chỉ số 227
2Chỉ số 32
41Chỉ số 2442
87Chỉ số 2376
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 3-4-3591317331522207096
Đội hình xuất phát

J.Floder#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Donat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Suchý#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Králik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Kostka#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Sakala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sevcik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.John#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Buryan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Vojta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Hora#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Hora#37

V.Hora#7
V.Hora#36

V.Hora#12

V.Hora#18

V.Hora#28

V.Hora#8

V.Hora#27

V.Hora#14

V.Hora#11
FK Teplice
Sơ đồ 3-4-333171654619132102835
Đội hình xuất phát

R.Ludha#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Večerka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Danihel#54 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Michal Bílek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Jukl#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Sedláček#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Labik#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F. Horský#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Radek siler#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Radosta#35 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Radosta#3

M.Radosta#7

M.Radosta#21

M.Radosta#25

M.Radosta#18

M.Radosta#12
M.Radosta#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Mladá Boleslav2 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 2
FK Teplice
FK Mladá Boleslav2 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Teplice1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 0
FK Teplice
FK Mladá Boleslav3 - 2
FK Teplice
FK Mladá Boleslav4 - 1
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
Dynamo Ceske Budejovice1 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Jablonec
AC Sparta Praha2 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Dukla Praha
MFK Karviná3 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 2
Bohemians Praha 1905
FC Baník Ostrava2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Pardubice0 - 3
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
FK Teplice2 - 2
FK Dukla Praha
FK Teplice1 - 0
FC Hradec Králové
Dynamo Ceske Budejovice1 - 1
FK Teplice
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Teplice
Dynamo Dresden3 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
Hlucin1 - 2
FK Teplice
FK Dukla Praha1 - 1
FK TepliceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladá Boleslav
#11#20#30#42#53#60#70
FK Teplice
#10#20#30#42#56#60#70
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec