Czech Chance Liga21:30 ngày 02/03/2025

FK Mladá Boleslav
0 - 2

FC Viktoria Plzeň
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladá BoleslavChỉ sốFC Viktoria Plzeň
1Chỉ số 30
82Chỉ số 2366
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
8Chỉ số 2211
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2445
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 3-4-32724613187123020109
Đội hình xuất phát

A.Mandous#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.mares#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Hora#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Donat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Pulkrab#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Ibrahimaj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Mareček#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.John#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Ladra#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

M.Vojta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vojta#59

M.Vojta#11

M.Vojta#28

M.Vojta#15
M.Vojta#26

M.Vojta#22
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 3-4-1-216215409962322311711
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Paluska#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A. Memić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Kalvach#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Cadu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Šulc#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

R.Durosinmi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Vydra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vydra#14

M.Vydra#51

M.Vydra#32

M.Vydra#13

M.Vydra#12

M.Vydra#20

M.Vydra#10

M.Vydra#2

M.Vydra#24

M.Vydra#30

M.Vydra#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FK Mladá Boleslav
FC Viktoria Plzeň3 - 0
FK Mladá Boleslav
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 3
FC Viktoria Plzeň
FK Mladá Boleslav0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 1
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Pardubice0 - 3
FK Mladá Boleslav
FC Slovan Liberec3 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 1
FK Teplice
SK Slavia Praha1 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 1
HJK Helsinki
FK Mladá Boleslav3 - 1
FC Voluntari
FK Mladá Boleslav5 - 2
FK Dukla Praha
Molde4 - 3
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 3
SK Sigma OlomoucĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Zlín
FC Viktoria Plzeň1 - 3
SK Slavia Praha
FC Viktoria Plzeň3 - 0
Ferencvarosi TC
FK Teplice0 - 2
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC1 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc2 - 1
FC Viktoria Plzeň
Athletic Club3 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Anderlecht
FC Viktoria Plzeň2 - 0
AIKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladá Boleslav
#10#20#30#41#57#60#70
FC Viktoria Plzeň
#12#21#30#40#54#60#70
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha
FK Jablonec
MFK Karviná
FC Hradec Králové
1.FC Slovácko
Dynamo Ceske Budejovice