Czech Chance Liga20:30 ngày 06/04/2025

FK Mladá Boleslav
0 - 1

FK Dukla Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladá BoleslavChỉ sốFK Dukla Praha
50Chỉ số 2550
11Chỉ số 2213
88Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
69Chỉ số 2462
4Chỉ số 34
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 3-4-32761716107122031289
Đội hình xuất phát

A.Mandous#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Hora#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Suchý#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Haliti#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Ladra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Ibrahimaj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.John#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Kostka#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Masek#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Vojta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Vojta#26

M.Vojta#22

M.Vojta#5

M.Vojta#18

M.Vojta#30

M.Vojta#14

M.Vojta#11

M.Vojta#59

M.Vojta#13

M.Vojta#70
FK Dukla Praha
Sơ đồ 4-1-4-1281215333971023192122
Đội hình xuất phát

M.Hruška#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Ambler#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Š.Šebrle#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pourzitidis#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kozma#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Peterka#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

R.Mikus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hora#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F. Špatenka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Milla#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Milla#4

K.Milla#26
K.Milla#29

K.Milla#37

K.Milla#27

K.Milla#3

K.Milla#8

K.Milla#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Mladá Boleslav5 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav4 - 4
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav2 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 0
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav1 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha4 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Dukla Praha1 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 0
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
MFK Karviná3 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 2
Bohemians Praha 1905
FC Baník Ostrava2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Pardubice0 - 3
FK Mladá Boleslav
FC Slovan Liberec3 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 1
FK Teplice
SK Slavia Praha1 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 1
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
SK Slavia Praha
FK Pardubice0 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
MFK Karviná
FK Dukla Praha1 - 1
FK Teplice
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 3
SK Sigma Olomouc
1.FC Slovácko0 - 0
FK Dukla Praha
Dynamo Ceske Budejovice0 - 0
FK Dukla Praha
Dunajska Streda2 - 0
FK Dukla PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladá Boleslav
#10#20#30#45#57#60#70
FK Dukla Praha
#11#20#30#43#56#60#70
FK Jablonec
FC Hradec Králové