Czech Chance Liga21:00 ngày 19/04/2025

FC Viktoria Plzeň
4 - 2

FK Dukla Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria PlzeňChỉ sốFK Dukla Praha
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
77Chỉ số 2383
52Chỉ số 2432
1Chỉ số 31
10Chỉ số 226
4Chỉ số 20
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 3-4-2-116540249962322113117
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Paluska#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Havel#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A. Memić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Kalvach#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Cadu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Vydra#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Šulc#31 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Durosinmi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Durosinmi#12

R.Durosinmi#80

R.Durosinmi#30

R.Durosinmi#14

R.Durosinmi#2

R.Durosinmi#20

R.Durosinmi#13

R.Durosinmi#32

R.Durosinmi#51
FK Dukla Praha
Sơ đồ 4-1-4-128173933271023191222
Đội hình xuất phát

M.Hruška#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Vondrasek#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kozma#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pourzitidis#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ludvíček#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Peterka#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

R.Mikus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hora#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Ambler#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Milla#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Milla#29

K.Milla#15

K.Milla#37

K.Milla#27

K.Milla#26

K.Milla#3

K.Milla#8

K.Milla#20
K.Milla#14

K.Milla#18

K.Milla#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Dukla Praha1 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 0
FK Dukla Praha
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FK Dukla Praha
FC Viktoria Plzeň4 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 3
FC Viktoria Plzeň
FK Dukla Praha1 - 5
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň4 - 0
FK Dukla Praha
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 0
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Viktoria Plzeň
Bohemians Praha 19051 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
1.FC Slovácko
AC Sparta Praha2 - 4
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FC Baník Ostrava
Lazio1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 2
Lazio
FK Mladá Boleslav0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
FC Baník Ostrava
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
SK Slavia Praha
FK Pardubice0 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
MFK Karviná
FK Dukla Praha1 - 1
FK Teplice
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 3
SK Sigma Olomouc
1.FC Slovácko0 - 0
FK Dukla PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Plzeň
#14#22#30#41#54#60#70
FK Dukla Praha
#12#21#30#41#50#60#70
FK Jablonec
FC Hradec Králové
Dynamo Ceske Budejovice