Czech Chance Liga22:00 ngày 15/03/2025

FK Pardubice
0 - 1

FK Dukla Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PardubiceChỉ sốFK Dukla Praha
4Chỉ số 24
2Chỉ số 213
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2441
5Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
94Chỉ số 2378
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pardubice
Sơ đồ 3-4-2-11343431271825271639
Đội hình xuất phát

J.Stejskal#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Noslin#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Šimek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Tredl#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Vacek#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Misek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Mahuta#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Sychra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
F. Šancl#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Alijagić#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Alijagić#5

D.Alijagić#44

D.Alijagić#17

D.Alijagić#36
D.Alijagić#21

D.Alijagić#20

D.Alijagić#28

D.Alijagić#42

D.Alijagić#11

D.Alijagić#37

D.Alijagić#30
FK Dukla Praha
Sơ đồ 4-1-4-128172533272123191037
Đội hình xuất phát

M.Hruška#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Vondrasek#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Svozil#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pourzitidis#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ludvíček#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Peterka#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

F. Špatenka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hora#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Mikus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Řezníček#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Řezníček#29

J.Řezníček#18

J.Řezníček#4

J.Řezníček#39

J.Řezníček#20

J.Řezníček#22

J.Řezníček#8

J.Řezníček#3

J.Řezníček#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Dukla Praha2 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FK Dukla Praha
FK Pardubice1 - 2
FK Dukla Praha
FK Pardubice0 - 0
FK Dukla Praha
FK Pardubice4 - 1
FK Dukla Praha
FK Pardubice3 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice3 - 1
FK Dukla Praha
FK Pardubice3 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 0
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Pardubice0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice0 - 2
FC Baník Ostrava
FK Teplice2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 3
FK Mladá Boleslav
SK Sigma Olomouc4 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 2
SK Slavia Praha
FC Hradec Králové3 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 0
LNZ Cherkasy
Aarhus AGF4 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 0
ChrudimĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
MFK Karviná
FK Dukla Praha1 - 1
FK Teplice
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 3
SK Sigma Olomouc
1.FC Slovácko0 - 0
FK Dukla Praha
Dynamo Ceske Budejovice0 - 0
FK Dukla Praha
Dunajska Streda2 - 0
FK Dukla Praha
Widzew lodz2 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 2
Partizan BelgradeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pardubice
#10#20#30#42#54#60#70
FK Dukla Praha
#11#20#30#44#54#60#70
FK Jablonec
Bohemians Praha 1905