Czech Chance Liga00:00 ngày 13/04/2025

FK Dukla Praha
1 - 2

FC Baník Ostrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Dukla PrahaChỉ sốFC Baník Ostrava
1Chỉ số 33
81Chỉ số 2397
5Chỉ số 24
1Chỉ số 80
9Chỉ số 2214
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2482
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Dukla Praha
Sơ đồ 4-1-4-128173933271023192122
Đội hình xuất phát

M.Hruška#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Vondrasek#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kozma#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pourzitidis#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ludvíček#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Peterka#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

R.Mikus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hora#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F. Špatenka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Milla#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Milla#37

K.Milla#15
K.Milla#29

K.Milla#26

K.Milla#18

K.Milla#20

K.Milla#8

K.Milla#3

K.Milla#27
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 3-4-33017377912595103332
Đội hình xuất phát

D.Holec#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Frydrych#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Pojezny#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Buchta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Rigo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Boula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Holzer#95 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Šín#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Prekop#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ewerton#32 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ewerton#99

Ewerton#15

Ewerton#28

Ewerton#24

Ewerton#11

Ewerton#31
Ewerton#25

Ewerton#66

Ewerton#35

Ewerton#22

Ewerton#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Baník Ostrava6 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Dukla Praha
FC Baník Ostrava1 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha4 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
SK Slavia Praha
FK Pardubice0 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
MFK Karviná
FK Dukla Praha1 - 1
FK Teplice
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 3
SK Sigma Olomouc
1.FC Slovácko0 - 0
FK Dukla Praha
Dynamo Ceske Budejovice0 - 0
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FK Jablonec0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 1
AC Sparta Praha
FC Baník Ostrava5 - 2
FK Pardubice
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice0 - 2
FC Baník Ostrava
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Teplice
SK Slavia Praha1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 0
SK Sigma OlomoucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dukla Praha
#11#21#30#41#55#60#70
FC Baník Ostrava
#12#21#30#43#54#60#70
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905