Czech Chance Liga01:00 ngày 30/03/2025

FK Dukla Praha
0 - 0

SK Slavia Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Dukla PrahaChỉ sốSK Slavia Praha
4Chỉ số 26
11Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
46Chỉ số 2478
3Chỉ số 32
71Chỉ số 2377
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Dukla Praha
Sơ đồ 4-1-4-128172533272120191022
Đội hình xuất phát

M.Hruška#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Vondrasek#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Svozil#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pourzitidis#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ludvíček#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Peterka#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

F. Špatenka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Lichý#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Mikus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Milla#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Milla#8
K.Milla#14
K.Milla#12

K.Milla#3

K.Milla#27

K.Milla#37

K.Milla#15
K.Milla#29

K.Milla#18

K.Milla#4

K.Milla#26
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-3361843321101916262517
Đội hình xuất phát

J.Staněk#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bořil#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Zima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Zmrzly#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C·Zafeiris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Dorley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Moses#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Schranz#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Chorý#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Provod#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Provod#20

L.Provod#46

L.Provod#9

L.Provod#35

L.Provod#14

L.Provod#48

L.Provod#29

L.Provod#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slavia Praha3 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 4
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 5
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha5 - 0
FK Dukla Praha
SK Slavia Praha2 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
SK Slavia Praha
FK Dukla Praha0 - 1
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
FK Pardubice0 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
MFK Karviná
FK Dukla Praha1 - 1
FK Teplice
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 3
SK Sigma Olomouc
1.FC Slovácko0 - 0
FK Dukla Praha
Dynamo Ceske Budejovice0 - 0
FK Dukla Praha
Dunajska Streda2 - 0
FK Dukla Praha
Widzew lodz2 - 1
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 0
FK Jablonec
AC Sparta Praha2 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 0
Bohemians Praha 1905
SK Slavia Praha0 - 0
FC SILON Táborsko
FC Viktoria Plzeň1 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 0
FC Baník Ostrava
FK Pardubice0 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 0
FK Mladá Boleslav
SK Slavia Praha2 - 2
Malmo FF
PAOK Saloniki2 - 0
SK Slavia PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dukla Praha
#10#20#30#43#54#60#70
SK Slavia Praha
#10#20#30#42#56#60#70
FC Hradec Králové