Czech Chance Liga23:30 ngày 24/11/2017

FK Dukla Praha
4 - 1

FK Mladá Boleslav
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 6 | 4 | 66 |
| 2 | SK Slavia Praha | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | FK Jablonec | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 4 | SK Sigma Olomouc | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | AC Sparta Praha | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 6 | FC Slovan Liberec | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 7 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 |
| 8 | FK Teplice | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 9 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 10 | FC Zlín | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 11 | FK Dukla Praha | 30 | 9 | 5 | 16 | 32 |
| 12 | FC Baník Ostrava | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 14 | MFK Karviná | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | FC Vysočina Jihlava | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | FC Zbrojovka Brno | 30 | 6 | 6 | 18 | 24 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dukla Praha
#14#22#30#41#52#60#70
FK Mladá Boleslav
#11#21#30#43#56#60#70
FC Viktoria Plzeň
SK Slavia Praha
FK Jablonec
SK Sigma Olomouc
AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec
Bohemians Praha 1905
FK Teplice
FC Zlín
FC Baník Ostrava
1.FC Slovácko
MFK Karviná
FC Vysočina Jihlava
FC Zbrojovka Brno