Czech Chance Liga20:30 ngày 30/03/2025

MFK Karviná
3 - 1

FK Mladá Boleslav
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK KarvináChỉ sốFK Mladá Boleslav
0Chỉ số 41
3Chỉ số 32
9Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
57Chỉ số 2441
86Chỉ số 2382
14Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karviná
Sơ đồ 4-2-3-130737492528817102913
Đội hình xuất phát

J.Lapeš#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Vallo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Camara#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fleisman#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
P.Cavos#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Planka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Samuel Šigut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Samko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tomič#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Vecheta#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Vecheta#15

F.Vecheta#14
F.Vecheta#77
F.Vecheta#33

F.Vecheta#4
F.Vecheta#23

F.Vecheta#11

F.Vecheta#20

F.Vecheta#1

F.Vecheta#18

F.Vecheta#21
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 3-4-3271417631121620302810
Đội hình xuất phát

A.Mandous#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kral#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Suchý#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Hora#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Kostka#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Haliti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.John#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Mareček#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Masek#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Ladra#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ladra#13

T.Ladra#59

T.Ladra#11

T.Ladra#7

T.Ladra#15

T.Ladra#18

T.Ladra#5

T.Ladra#9

T.Ladra#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Mladá Boleslav1 - 1
MFK Karviná
FK Mladá Boleslav2 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 0
FK Mladá Boleslav
MFK Karviná2 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 0
MFK Karviná
FK Mladá Boleslav1 - 1
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
MFK Karviná
FK Dukla Praha0 - 0
MFK Karviná
FC Hradec Králové1 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 0
1.FC Slovácko
FK Jablonec5 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 3
AC Sparta Praha
MFK Karviná1 - 1
FK Teplice
MFK Karviná0 - 1
Dukla Banska Bystrica
Lechia Gdansk4 - 3
MFK Karviná
Mladost Lucani0 - 2
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 2
Bohemians Praha 1905
FC Baník Ostrava2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Pardubice0 - 3
FK Mladá Boleslav
FC Slovan Liberec3 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 1
FK Teplice
SK Slavia Praha1 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 1
HJK Helsinki
FK Mladá Boleslav3 - 1
FC VoluntariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karviná
#13#21#30#43#57#60#70
FK Mladá Boleslav
#11#21#31#43#55#60#70
SK Sigma Olomouc