Switzerland Challenge League01:30 ngày 08/03/2025

Schaffhausen
1 - 1

Vaduz
Thống kê
Thống kê trận đấu
SchaffhausenChỉ sốVaduz
51Chỉ số 2491
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 2213
0Chỉ số 81
4Chỉ số 28
71Chỉ số 23122
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Schaffhausen
Sơ đồ 4-4-1-1471528233372076111099
Đội hình xuất phát

rutigliano#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Lika#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Nadjack#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.DaGraca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Lenjani#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

e.maluvunu#37 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Seiler#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Hamdiu#76 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Chiappetta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Bunjaku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
K.Rossi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Rossi#77

K.Rossi#4

K.Rossi#3

K.Rossi#24

K.Rossi#6

K.Rossi#22

K.Rossi#8

K.Rossi#45

K.Rossi#92
Vaduz
Sơ đồ 4-3-1-2252352814245419923
Đội hình xuất phát

L.Schaffran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Mertens#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nicolas·Keckeisen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Traber#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.beeli#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Gasser#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Berisha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Hasler#4 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Navarro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

eduardo kaio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Cavegn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cavegn#8

F.Cavegn#6

F.Cavegn#7
F.Cavegn#21

F.Cavegn#17

F.Cavegn#26

F.Cavegn#11

F.Cavegn#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vaduz2 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Vaduz
Schaffhausen0 - 1
Vaduz
Vaduz3 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 0
Vaduz
Vaduz6 - 0
Schaffhausen
Vaduz1 - 4
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 0
Vaduz
Schaffhausen2 - 2
Vaduz
Vaduz1 - 1
SchaffhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schaffhausen
Aarau3 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 4
Neuchatel Xamax
Schaffhausen0 - 0
Etoile Carouge
Stade Nyonnais0 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Stade Ouchy
Schaffhausen2 - 3
Thun
Bellinzona3 - 0
Schaffhausen
FC Basel 18933 - 0
Schaffhausen
Luzern3 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Stade NyonnaisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vaduz
Etoile Carouge3 - 2
Vaduz
Vaduz0 - 1
Aarau
Neuchatel Xamax0 - 0
Vaduz
Vaduz1 - 0
FC Wil 1900
Vaduz1 - 1
Stade Nyonnais
Thun3 - 1
Vaduz
Vaduz1 - 0
Bruhl SG
Vaduz5 - 1
SC Austria Lustenau
Winterthur3 - 1
Vaduz
Vaduz3 - 2
Etoile CarougeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schaffhausen
#11#21#30#43#54#60#70
Vaduz
#11#21#30#42#58#60#70