Switzerland Challenge League02:15 ngày 22/02/2025

Schaffhausen
2 - 4

Neuchatel Xamax
Thống kê
Thống kê trận đấu
SchaffhausenChỉ sốNeuchatel Xamax
8Chỉ số 229
68Chỉ số 2466
4Chỉ số 25
0Chỉ số 81
4Chỉ số 218
124Chỉ số 23106
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Schaffhausen
Sơ đồ 4-4-1-13421623202476331099
Đội hình xuất phát

G.DeNitti#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Wetz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Gelmi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.DaGraca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hoxha#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Seiler#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Iwan Hegglin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Hamdiu#76 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Lenjani#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Bunjaku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
K.Rossi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Rossi#11

K.Rossi#22

K.Rossi#15

K.Rossi#37

K.Rossi#47

K.Rossi#4

K.Rossi#16

K.Rossi#8

K.Rossi#45
Neuchatel Xamax
Sơ đồ 4-4-1-127385477196799109
Đội hình xuất phát

E.Omeragic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Soro#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hajrulahu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gunnarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Facchinetti#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Cabral#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Saiz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Fatkič#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Mulaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Touati#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

S.Demhasaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Demhasaj#22

S.Demhasaj#42

S.Demhasaj#34

S.Demhasaj#8

S.Demhasaj#1

S.Demhasaj#18

S.Demhasaj#26

S.Demhasaj#3

S.Demhasaj#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neuchatel Xamax2 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 2
Neuchatel Xamax
Schaffhausen1 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax3 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Schaffhausen
Neuchatel Xamax1 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 0
Neuchatel XamaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schaffhausen
Schaffhausen0 - 0
Etoile Carouge
Stade Nyonnais0 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Stade Ouchy
Schaffhausen2 - 3
Thun
Bellinzona3 - 0
Schaffhausen
FC Basel 18933 - 0
Schaffhausen
Luzern3 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Stade Nyonnais
Etoile Carouge1 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Young BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 0
Vaduz
Etoile Carouge2 - 1
Neuchatel Xamax
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 2
Anthony Sirufo
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Ouchy
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax2 - 3
FC Biel-Bienne 1896
Neuchatel Xamax1 - 3
Aarau
Stade Nyonnais2 - 1
Neuchatel Xamax
Stade Ouchy1 - 2
Neuchatel XamaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schaffhausen
#12#21#30#41#54#60#70
Neuchatel Xamax
#14#21#30#42#55#60#70