Switzerland Challenge League01:15 ngày 05/04/2025

Thun
3 - 0

Schaffhausen
Thống kê
Thống kê trận đấu
ThunChỉ sốSchaffhausen
2Chỉ số 33
80Chỉ số 2378
4Chỉ số 20
0Chỉ số 80
8Chỉ số 2210
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
34Chỉ số 2448
Lineup
Đội hình trận đấu
Thun
Sơ đồ 4-3-2-12437419476708112974
Đội hình xuất phát

N.Steffen#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Dähler#37 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Montolio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bamert#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Fehr#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bertone#6 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

N.Reichmuth#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

V.Janjičić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

L.Stewart#11 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

D.Firth#29 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

E.Rastoder#74 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Rastoder#23

E.Rastoder#1

E.Rastoder#46

E.Rastoder#16

E.Rastoder#77

E.Rastoder#25

E.Rastoder#33

E.Rastoder#5

E.Rastoder#7
Schaffhausen
Sơ đồ 3-1-4-23423328761882439911
Đội hình xuất phát

G.DeNitti#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.DaGraca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Lenjani#33 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Nadjack#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Hamdiu#76 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Holenstein#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Berhane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Iwan Hegglin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Hoxha#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Rossi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Chiappetta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Chiappetta#92

C.Chiappetta#45

C.Chiappetta#10

C.Chiappetta#22

C.Chiappetta#6

C.Chiappetta#15

C.Chiappetta#37

C.Chiappetta#4

C.Chiappetta#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Schaffhausen2 - 3
Thun
Thun3 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 2
Thun
Thun3 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Thun
Thun1 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Thun
Thun2 - 3
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 5
Thun
Thun2 - 1
SchaffhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thun
Stade Ouchy3 - 0
Thun
Thun2 - 1
Neuchatel Xamax
Lausanne Sports2 - 2
Thun
Etoile Carouge0 - 0
Thun
Thun2 - 1
Stade Ouchy
Thun2 - 2
Stade Nyonnais
FC Wil 19002 - 3
Thun
Aarau1 - 0
Thun
Thun2 - 0
Bellinzona
Schaffhausen2 - 3
ThunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schaffhausen
Neuchatel Xamax6 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 3
FC Wil 1900
Stade Ouchy0 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Vaduz
Aarau3 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 4
Neuchatel Xamax
Schaffhausen0 - 0
Etoile Carouge
Stade Nyonnais0 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Stade Ouchy
Schaffhausen2 - 3
ThunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thun
#13#21#30#42#54#60#70
Schaffhausen
#10#20#30#43#50#60#70