Switzerland Challenge League20:15 ngày 23/02/2025

FC Wil 1900
2 - 3

Thun
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Wil 1900Chỉ sốThun
0Chỉ số 81
2Chỉ số 21
0Chỉ số 31
45Chỉ số 2446
2Chỉ số 215
50Chỉ số 2550
14Chỉ số 2211
96Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Wil 1900
Sơ đồ 4-3-1-21345817720101225
Đội hình xuất phát

A.Laidani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Guzzo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Jacovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Crnovrsanin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Brahimi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Staubli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Behar·Neziri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Ndau#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Akinola#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

marwane hajij#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

marwane hajij#15

marwane hajij#11

marwane hajij#29

marwane hajij#6
marwane hajij#50
marwane hajij#18

marwane hajij#24

marwane hajij#30

marwane hajij#33
Thun
Sơ đồ 4-3-1-2147419238678103318
Đội hình xuất phát

N.Ziswiler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Fehr#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Montolio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bamert#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Burki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Janjičić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Bertone#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Matoshi#78 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tomás#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Gutbub#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ibayi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ibayi#64

C.Ibayi#11

C.Ibayi#16

C.Ibayi#74

C.Ibayi#77

C.Ibayi#29

C.Ibayi#5

C.Ibayi#37

C.Ibayi#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thun0 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 0
Thun
FC Wil 19000 - 3
Thun
Thun2 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 3
Thun
Thun3 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19001 - 2
Thun
Thun1 - 1
FC Wil 1900
Thun1 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19001 - 1
ThunĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 1
Stade Nyonnais
Vaduz1 - 0
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel Xamax
Etoile Carouge1 - 1
FC Wil 1900
Zurich B team1 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Lugano
FC Wil 19000 - 2
Bellinzona
Thun0 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 1
Etoile Carouge
Aarau1 - 1
FC Wil 1900Đối chiếu
Phong độ gần đây của Thun
Aarau1 - 0
Thun
Thun2 - 0
Bellinzona
Schaffhausen2 - 3
Thun
Thun3 - 1
Vaduz
Thun2 - 2
FC Rapperswil-Jona
Thun1 - 2
Kriens
FC Basel 18932 - 0
Thun
Lausanne Sports3 - 0
Thun
Stade Ouchy1 - 1
Thun
Thun0 - 2
FC Wil 1900Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Wil 1900
#12#20#30#40#52#60#70
Thun
#13#21#30#41#51#60#70