Switzerland Challenge League01:30 ngày 01/03/2025

Stade Ouchy
2 - 1

FC Wil 1900
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade OuchyChỉ sốFC Wil 1900
3Chỉ số 24
30Chỉ số 2460
97Chỉ số 23145
8Chỉ số 227
1Chỉ số 40
7Chỉ số 219
0Chỉ số 81
6Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Ouchy
Sơ đồ 4-3-31822371241947739711
Đội hình xuất phát

D.D.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

issa kaloga#82 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kadima#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Malula#71 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Akichi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Rupp#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Lucas Pos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
romeo beney#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

DiogoCarraco#73 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Caddy#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Kayombo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kayombo#74

A.Kayombo#17
A.Kayombo#92

A.Kayombo#14

A.Kayombo#21

A.Kayombo#29

A.Kayombo#20

A.Kayombo#88

A.Kayombo#8
FC Wil 1900
Sơ đồ 4-3-1-2326453291520101225
Đội hình xuất phát
Gentrit muslija#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Geiger#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Jacovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Crnovrsanin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Guzzo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mats Hanke#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Schmid#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Ndau#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

N.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Akinola#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

marwane hajij#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

marwane hajij#17

marwane hajij#11
marwane hajij#50
marwane hajij#18

marwane hajij#8

marwane hajij#24

marwane hajij#30

marwane hajij#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Wil 19002 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy0 - 0
FC Wil 1900
FC Wil 19001 - 1
Stade Ouchy
FC Wil 19001 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy3 - 4
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 0
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19003 - 0
Stade Ouchy
Stade Ouchy1 - 1
FC Wil 1900
Stade Ouchy2 - 1
FC Wil 1900Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Ouchy
Stade Nyonnais3 - 0
Stade Ouchy
Bellinzona0 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 4
Aarau
Schaffhausen0 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy1 - 0
Etoile Carouge
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy4 - 0
Vevey Sports
Stade Ouchy3 - 2
Bulle
Stade Ouchy1 - 1
Thun
Aarau1 - 0
Stade OuchyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 3
Thun
FC Wil 19002 - 1
Stade Nyonnais
Vaduz1 - 0
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel Xamax
Etoile Carouge1 - 1
FC Wil 1900
Zurich B team1 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Lugano
FC Wil 19000 - 2
Bellinzona
Thun0 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 1
Etoile CarougeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Ouchy
#12#22#31#47#53#60#70
FC Wil 1900
#11#21#30#42#54#60#70