Switzerland Challenge League00:30 ngày 12/04/2025

Schaffhausen
2 - 3

Stade Ouchy
Thống kê
Thống kê trận đấu
SchaffhausenChỉ sốStade Ouchy
3Chỉ số 227
7Chỉ số 26
98Chỉ số 2375
4Chỉ số 32
40Chỉ số 2438
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Schaffhausen
Sơ đồ 4-1-2-1-24715228376824189911
Đội hình xuất phát

rutigliano#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Lika#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

K.DaGraca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Nadjack#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hoxha#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Hamdiu#76 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Berhane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

Iwan Hegglin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

N.Holenstein#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
K.Rossi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Chiappetta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Chiappetta#16

C.Chiappetta#77

C.Chiappetta#4

C.Chiappetta#37

C.Chiappetta#45

C.Chiappetta#12

C.Chiappetta#10

C.Chiappetta#22

C.Chiappetta#34
Stade Ouchy
Sơ đồ 4-3-318223477192473209711
Đội hình xuất phát

D.D.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

issa kaloga#82 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kadima#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Lucas Pos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Heule#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Rupp#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Akichi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

DiogoCarraco#73 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Garcia#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Caddy#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Kayombo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Kayombo#15

A.Kayombo#74

A.Kayombo#70

A.Kayombo#8

A.Kayombo#88

A.Kayombo#29

A.Kayombo#21

A.Kayombo#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Ouchy0 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy0 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 4
Stade Ouchy
Stade Ouchy0 - 4
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy0 - 2
Schaffhausen
Stade Ouchy1 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Stade Ouchy
Schaffhausen1 - 0
Stade OuchyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schaffhausen
Thun3 - 0
Schaffhausen
Neuchatel Xamax6 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 3
FC Wil 1900
Stade Ouchy0 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Vaduz
Aarau3 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 4
Neuchatel Xamax
Schaffhausen0 - 0
Etoile Carouge
Stade Nyonnais0 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Stade OuchyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Ouchy
Aarau2 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy3 - 0
Thun
Vaduz0 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy0 - 1
Schaffhausen
Thun2 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 1
FC Wil 1900
Stade Nyonnais3 - 0
Stade Ouchy
Bellinzona0 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 4
Aarau
Schaffhausen0 - 1
Stade OuchyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schaffhausen
#12#20#30#44#57#60#70
Stade Ouchy
#13#23#30#42#56#60#70