Switzerland Challenge League00:00 ngày 09/03/2025

Bellinzona
0 - 3

FC Wil 1900
Thống kê
Thống kê trận đấu
BellinzonaChỉ sốFC Wil 1900
139Chỉ số 23113
68Chỉ số 2425
10Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Bellinzona
Sơ đồ 4-2-3-122278349142526101133
Đội hình xuất phát

S.Enzler#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Krasniqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Sutter#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Sauter#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Mihajlović#91 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Sabbatini#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.J.Nkama#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.L'Ghoul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T·Chacon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

n.rossi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Nivokazi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nivokazi#30
R.Nivokazi#21

R.Nivokazi#20
R.Nivokazi#80

R.Nivokazi#66
R.Nivokazi#44

R.Nivokazi#88

R.Nivokazi#14

R.Nivokazi#77
FC Wil 1900
Sơ đồ 4-3-1-232615303175291012
Đội hình xuất phát
Gentrit muslija#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Geiger#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Schmid#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Akahomen#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Guzzo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Staubli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Crnovrsanin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Mats Hanke#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Akinola#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Akinola#33

A.Akinola#24
A.Akinola#18

A.Akinola#38
A.Akinola#50

A.Akinola#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Wil 19000 - 2
Bellinzona
Bellinzona2 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19004 - 1
Bellinzona
Bellinzona0 - 0
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 0
Bellinzona
Bellinzona0 - 2
FC Wil 1900
Bellinzona3 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19003 - 0
Bellinzona
Bellinzona5 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19005 - 1
BellinzonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bellinzona
Neuchatel Xamax1 - 1
Bellinzona
Bellinzona1 - 1
Lausanne Sports
Bellinzona0 - 0
Etoile Carouge
Bellinzona0 - 1
Stade Ouchy
Thun2 - 0
Bellinzona
Aarau2 - 1
Bellinzona
Bellinzona3 - 0
Schaffhausen
FC Wil 19000 - 2
Bellinzona
Bellinzona1 - 2
Vaduz
Bellinzona1 - 0
St. GallenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Wil 1900
Stade Ouchy2 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 3
Thun
FC Wil 19002 - 1
Stade Nyonnais
Vaduz1 - 0
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel Xamax
Etoile Carouge1 - 1
FC Wil 1900
Zurich B team1 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Lugano
FC Wil 19000 - 2
Bellinzona
Thun0 - 2
FC Wil 1900Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bellinzona
#10#20#30#42#53#60#70
FC Wil 1900
#13#22#30#43#51#60#70