Switzerland Challenge League01:15 ngày 19/04/2025

Etoile Carouge
0 - 2

Schaffhausen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Etoile CarougeChỉ sốSchaffhausen
6Chỉ số 35
0Chỉ số 80
10Chỉ số 229
5Chỉ số 25
5Chỉ số 215
50Chỉ số 2550
68Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
126Chỉ số 2368
Lineup
Đội hình trận đấu
Etoile Carouge
Sơ đồ 4-3-31222513312781014707
Đội hình xuất phát

S.Antonio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rufli#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

vincent felder#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zoukit#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Petit#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

alves ricardo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Chappuis#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Caslei#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Hysenaj#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Simbakoli#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

o.correia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.correia#29

o.correia#18

o.correia#6

o.correia#28

o.correia#4

o.correia#5

o.correia#30

o.correia#80
Schaffhausen
Sơ đồ 4-1-2-1-247152823762233109911
Đội hình xuất phát

rutigliano#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Lika#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Nadjack#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.DaGraca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hoxha#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Hamdiu#76 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

G.D.Donno#22 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

E.Lenjani#33 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62

O.Bunjaku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
K.Rossi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Chiappetta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Chiappetta#16

C.Chiappetta#21

C.Chiappetta#45

C.Chiappetta#77

C.Chiappetta#4

C.Chiappetta#37

C.Chiappetta#18

C.Chiappetta#34

C.Chiappetta#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Schaffhausen0 - 0
Etoile Carouge
Etoile Carouge1 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 3
Etoile CarougeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Carouge
FC Wil 19002 - 2
Etoile Carouge
Etoile Carouge7 - 0
Bellinzona
Etoile Carouge2 - 1
Stade Nyonnais
Aarau2 - 2
Etoile Carouge
Etoile Carouge0 - 0
Thun
Stade Nyonnais0 - 3
Etoile Carouge
Etoile Carouge3 - 2
Vaduz
Etoile Carouge1 - 3
FC Basel 1893
Bellinzona0 - 0
Etoile Carouge
Schaffhausen0 - 0
Etoile CarougeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schaffhausen
Schaffhausen2 - 3
Stade Ouchy
Thun3 - 0
Schaffhausen
Neuchatel Xamax6 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 3
FC Wil 1900
Stade Ouchy0 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Vaduz
Aarau3 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 4
Neuchatel Xamax
Schaffhausen0 - 0
Etoile Carouge
Stade Nyonnais0 - 1
SchaffhausenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Etoile Carouge
#10#20#30#46#55#60#70
Schaffhausen
#12#20#30#45#55#60#70