Switzerland Challenge League00:00 ngày 02/03/2025

Aarau
3 - 0

Schaffhausen
Thống kê
Thống kê trận đấu
AarauChỉ sốSchaffhausen
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 211
2Chỉ số 22
7Chỉ số 2210
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
93Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarau
Sơ đồ 4-4-1-112915527172647231011
Đội hình xuất phát

M.Hübel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dickenmann#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Müller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Akoa#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Obexer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

henri koide#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Bahloul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

mamadou fofana#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Gjorgjev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Fazliu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

E.Filet#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Filet#25

E.Filet#18

E.Filet#49

E.Filet#4

E.Filet#30

E.Filet#21

E.Filet#38

E.Filet#31

E.Filet#2
Schaffhausen
Sơ đồ 4-4-1-147286233372476201099
Đội hình xuất phát

rutigliano#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Nadjack#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Gelmi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.DaGraca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Lenjani#33 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

e.maluvunu#37 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Iwan Hegglin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Hamdiu#76 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Seiler#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Bunjaku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
K.Rossi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Rossi#45

K.Rossi#8

K.Rossi#11

K.Rossi#22

K.Rossi#34

K.Rossi#18

K.Rossi#15

K.Rossi#4

K.Rossi#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Schaffhausen0 - 3
Aarau
Aarau1 - 2
Schaffhausen
Aarau1 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Aarau
Aarau1 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 2
Aarau
Aarau2 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 2
Aarau
Aarau1 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 2
AarauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarau
Vaduz0 - 1
Aarau
Aarau1 - 0
Thun
Stade Ouchy2 - 4
Aarau
Aarau2 - 1
Bellinzona
Stade Nyonnais1 - 2
Aarau
FC Biel-Bienne 18963 - 5
Aarau
Aarau2 - 1
Erzgebirge Aue
Schalke 043 - 1
Aarau
Neuchatel Xamax1 - 3
Aarau
Aarau1 - 0
Stade OuchyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schaffhausen
Schaffhausen2 - 4
Neuchatel Xamax
Schaffhausen0 - 0
Etoile Carouge
Stade Nyonnais0 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Stade Ouchy
Schaffhausen2 - 3
Thun
Bellinzona3 - 0
Schaffhausen
FC Basel 18933 - 0
Schaffhausen
Luzern3 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Stade Nyonnais
Etoile Carouge1 - 0
SchaffhausenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarau
#13#22#30#42#52#60#70
Schaffhausen
#10#20#30#42#52#60#70
FC Wil 1900