Switzerland Challenge League00:30 ngày 26/04/2025

Schaffhausen
1 - 1

Aarau
Thống kê
Thống kê trận đấu
SchaffhausenChỉ sốAarau
4Chỉ số 213
50Chỉ số 2550
42Chỉ số 2428
109Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
3Chỉ số 35
12Chỉ số 227
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Schaffhausen
Sơ đồ 4-1-2-1-223472124376248229911
Đội hình xuất phát

alessandro bizzarri#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

rutigliano#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Wetz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.DaGraca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ben schlappi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hoxha#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Hamdiu#76 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

Iwan Hegglin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

J.Berhane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

G.D.Donno#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
K.Rossi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Chiappetta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Chiappetta#16

C.Chiappetta#77

C.Chiappetta#45

C.Chiappetta#10

C.Chiappetta#34

C.Chiappetta#6

C.Chiappetta#18

C.Chiappetta#15

C.Chiappetta#37
Aarau
Sơ đồ 4-4-1-1129155272347817109
Đội hình xuất phát

M.Hübel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dickenmann#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Müller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Akoa#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Obexer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Gjorgjev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

mamadou fofana#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Jackle#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

henri koide#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Fazliu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Y.Toure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Toure#38

Y.Toure#30

Y.Toure#4

Y.Toure#49

Y.Toure#11

Y.Toure#18

Y.Toure#25

Y.Toure#26

Y.Toure#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarau3 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 3
Aarau
Aarau1 - 2
Schaffhausen
Aarau1 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Aarau
Aarau1 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 2
Aarau
Aarau2 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 2
Aarau
Aarau1 - 0
SchaffhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schaffhausen
Etoile Carouge0 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 3
Stade Ouchy
Thun3 - 0
Schaffhausen
Neuchatel Xamax6 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 3
FC Wil 1900
Stade Ouchy0 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Vaduz
Aarau3 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 4
Neuchatel Xamax
Schaffhausen0 - 0
Etoile CarougeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarau
Aarau2 - 2
Vaduz
Neuchatel Xamax1 - 1
Aarau
Aarau2 - 2
Stade Ouchy
Bellinzona1 - 1
Aarau
Aarau2 - 2
Etoile Carouge
FC Wil 19002 - 2
Aarau
Aarau2 - 0
Neuchatel Xamax
Aarau3 - 0
Schaffhausen
Vaduz0 - 1
Aarau
Aarau1 - 0
ThunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schaffhausen
#11#20#30#43#56#60#70
Aarau
#11#20#30#45#53#60#70
Stade Nyonnais