Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 21/05/2025

FC Telavi
1 - 2

Dinamo Batumi
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Telavi
Sơ đồ 4-1-4-112212395429821119
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Gogotishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tsnobiladze#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

l.odishvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Piruzi gabitashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Marakvelidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

parkinashvili#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Basheleishvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

jividze#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.iobashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.iobashvili#20
j.iobashvili#24
j.iobashvili#28
j.iobashvili#27
j.iobashvili#18
j.iobashvili#34

j.iobashvili#7

j.iobashvili#16
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-1-313542919106831920
Đội hình xuất phát

L.Kupatadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ghaith wahabi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kalandarishvili#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed fofana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Injgia#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Paulauskas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Luka Tsulukidze#36
Luka Tsulukidze#26
Luka Tsulukidze#39

Luka Tsulukidze#7
Luka Tsulukidze#37
Luka Tsulukidze#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
Dinamo Batumi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 4
Dinamo Batumi
FC Telavi0 - 2
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
Gareji Sagarejo0 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 3
Dila Gori
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Telavi
FC Telavi1 - 3
Torpedo Kutaisi
FC Kolkheti Poti1 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo7 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 3
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
Dila Gori1 - 1
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Telavi
#11#21#30#43#55#60#70
Dinamo Batumi
#12#21#30#45#58#60#70