Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 08/05/2025

Dinamo Tbilisi
2 - 1

FC Telavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo TbilisiChỉ sốFC Telavi
183Chỉ số 23174
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
3Chỉ số 33
54Chỉ số 2462
2Chỉ số 213
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-3-1-21244052381811127
Đội hình xuất phát

S.Sicaci#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Gvasalia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Irakli iakobidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Khvadagiani#40 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kankava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

tsotne berelidze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
valerian gvilia#18 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

t.morchiladze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Vatsadze#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Vakhtang Salia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Vakhtang Salia#17
Vakhtang Salia#30

Vakhtang Salia#19
Vakhtang Salia#15
Vakhtang Salia#20

Vakhtang Salia#9

Vakhtang Salia#6
Vakhtang Salia#37

Vakhtang Salia#22
FC Telavi
Sơ đồ 4-3-31206395812287911
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

temur gognadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ebenezer kpozo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

l.odishvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Piruzi gabitashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Tsnobiladze#12 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
david kutalia#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

n.tsetskhladze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

j.iobashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

jividze#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
jividze#34

jividze#29
jividze#27

jividze#4
jividze#24
jividze#22
jividze#26

jividze#21

jividze#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Telavi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi5 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Telavi
FC Telavi4 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Telavi
Dinamo Tbilisi4 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi6 - 1
FC Telavi
FC Telavi2 - 2
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi3 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 4
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
Gareji Sagarejo
FC Telavi1 - 1
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
FC Telavi1 - 3
Torpedo Kutaisi
FC Kolkheti Poti1 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo7 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori6 - 1
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
FC Telavi
FC Telavi1 - 1
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#12#22#30#43#52#60#70
FC Telavi
#11#21#30#43#56#60#70