Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 06/04/2025

FC Telavi
1 - 0

Gareji Sagarejo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TelaviChỉ sốGareji Sagarejo
3Chỉ số 31
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 228
77Chỉ số 2480
110Chỉ số 23108
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Telavi
Sơ đồ 4-3-31201239584102897
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

temur gognadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tsnobiladze#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

l.odishvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Piruzi gabitashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Marakvelidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Arveladze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
david kutalia#28 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

j.iobashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

n.tsetskhladze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
n.tsetskhladze#18

n.tsetskhladze#11

n.tsetskhladze#29
n.tsetskhladze#22
n.tsetskhladze#24
n.tsetskhladze#6
n.tsetskhladze#27
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-4-2153813112118401910
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.kamladze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Tsetskhladze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Bedoshvili#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Bambock#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

mate kometiani#40 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Papava#23
L.Papava#12
L.Papava#15
L.Papava#28
L.Papava#26

L.Papava#9
L.Papava#7
L.Papava#27

L.Papava#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
Dila Gori6 - 1
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
FC Telavi
FC Telavi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Telavi
Lokomotiv Tashkent0 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 6
Ordabasy
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
Dila Gori2 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 0
Gareji Sagarejo
FC Kolkheti Poti0 - 1
Gareji Sagarejo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
Dinamo Batumi
Ordabasy1 - 3
Gareji Sagarejo
FC Ozgn2 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo6 - 2
Gardabani
Iberia 1999 B0 - 4
Gareji Sagarejo
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Gareji SagarejoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Telavi
#11#20#30#43#55#60#70
Gareji Sagarejo
#10#20#30#41#54#60#70
Gagra FC