Georgia Erovnuli Liga19:00 ngày 16/05/2025

Gareji Sagarejo
0 - 0

FC Telavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gareji SagarejoChỉ sốFC Telavi
3Chỉ số 29
50Chỉ số 2498
3Chỉ số 2215
2Chỉ số 31
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 40
86Chỉ số 23113
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-2-3-111348217211171910
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

sulkhan svianadze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Tsetskhladze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mosashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

g.vekua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Bedoshvili#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

gogoberishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Papava#18

L.Papava#9
L.Papava#28
L.Papava#3
L.Papava#15

L.Papava#40

L.Papava#20
L.Papava#12
L.Papava#23
FC Telavi
Sơ đồ 4-1-4-11221251647811299
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Gogotishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tsnobiladze#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Piruzi gabitashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Giorgi ubilava#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Marakvelidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

n.tsetskhladze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

jividze#11 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

parkinashvili#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.iobashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.iobashvili#34
j.iobashvili#18
j.iobashvili#27
j.iobashvili#28
j.iobashvili#24
j.iobashvili#19

j.iobashvili#20
j.iobashvili#26

j.iobashvili#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Gareji Sagarejo4 - 1
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Dila Gori
Gareji Sagarejo1 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Gagra FC
FC Telavi1 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori2 - 1
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
FC Telavi2 - 3
Dila Gori
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Telavi
FC Telavi1 - 3
Torpedo Kutaisi
FC Kolkheti Poti1 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo7 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori6 - 1
FC TelaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gareji Sagarejo
#10#20#31#43#53#60#70
FC Telavi
#10#20#30#41#59#60#70