Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 03/05/2025

FC Telavi
1 - 3

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TelaviChỉ sốTorpedo Kutaisi
10Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
118Chỉ số 23107
2Chỉ số 31
77Chỉ số 2448
4Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Telavi
Sơ đồ 4-3-31206395122887911
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

temur gognadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ebenezer kpozo#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

l.odishvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Piruzi gabitashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Tsnobiladze#12 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
david kutalia#28 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

n.tsetskhladze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

j.iobashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

jividze#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

jividze#29
jividze#27
jividze#24
jividze#22
jividze#26
jividze#34

jividze#16
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 3-4-33174561482620923
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gigauri#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Kvirkvelia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Tsotne·Patsatsia#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Tsotne·Patsatsia#15
Tsotne·Patsatsia#19

Tsotne·Patsatsia#33
Tsotne·Patsatsia#1

Tsotne·Patsatsia#10
Tsotne·Patsatsia#11

Tsotne·Patsatsia#3
Tsotne·Patsatsia#24
Tsotne·Patsatsia#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Kutaisi1 - 2
FC Telavi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Telavi1 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Telavi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC TelaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
FC Kolkheti Poti1 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo7 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori6 - 1
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
FC Telavi
FC Telavi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
FC TelaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Noah1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 2
FC TelaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Telavi
#11#20#30#42#510#60#70
Torpedo Kutaisi
#13#20#30#41#55#60#70