Georgia Erovnuli Liga20:00 ngày 25/05/2025

FC Samgurali Tskhaltubo
3 - 0

Dinamo Batumi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốDinamo Batumi
3Chỉ số 32
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2482
6Chỉ số 228
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 28
1Chỉ số 81
77Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-113303232710201511814
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Arthur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mehrubon karimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
vianna vinicius#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Khorkheli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Jefinho#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Pantsulaia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Pantsulaia#17
G.Pantsulaia#40
G.Pantsulaia#16
G.Pantsulaia#21
G.Pantsulaia#26
G.Pantsulaia#5

G.Pantsulaia#9

G.Pantsulaia#4
G.Pantsulaia#33
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-1-4-1133943519631108207
Đội hình xuất phát

L.Kharatishvili#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
guram japaridze#39 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kalandarishvili#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Injgia#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
mohamed fofana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Mandricenco#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mandricenco#17
D.Mandricenco#37

D.Mandricenco#1
D.Mandricenco#26
D.Mandricenco#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi4 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 2
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
Dila Gori4 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 2
Gagra FC
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo7 - 0
FC Telavi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
FC Telavi1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 3
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 0
FC TelaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#13#22#30#43#52#60#70
Dinamo Batumi
#10#20#30#42#58#60#70