Georgia Erovnuli Liga20:00 ngày 15/05/2025

FC Samgurali Tskhaltubo
0 - 1

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốTorpedo Kutaisi
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
11Chỉ số 223
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
161Chỉ số 2399
91Chỉ số 2446
61Chỉ số 2539
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-113272331610201711159
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mehrubon karimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
bull#16 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
vianna vinicius#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ayni#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Khorkheli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

davit mujiri#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
davit mujiri#33
davit mujiri#29
davit mujiri#8
davit mujiri#5
davit mujiri#26
davit mujiri#21
davit mujiri#40

davit mujiri#30

davit mujiri#14
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 3-4-33174561482620923
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gigauri#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Kvirkvelia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Tsotne·Patsatsia#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tsotne·Patsatsia#18
Tsotne·Patsatsia#19

Tsotne·Patsatsia#33
Tsotne·Patsatsia#1
Tsotne·Patsatsia#11

Tsotne·Patsatsia#40

Tsotne·Patsatsia#3
Tsotne·Patsatsia#24
Tsotne·Patsatsia#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi3 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Torpedo Kutaisi0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 2
Gagra FC
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo7 - 0
FC Telavi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Telavi1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#10#20#30#43#57#60#70
Torpedo Kutaisi
#11#21#30#42#54#60#70