Portuguese Primera Liga00:00 ngày 19/04/2025

FC Porto
2 - 1

FC Famalicao
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốFC Famalicao
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
1Chỉ số 40
2Chỉ số 228
96Chỉ số 2390
44Chỉ số 2435
4Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Porto
Sơ đồ 3-4-399976523102274862711
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Z.Pedro#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Eustáquio#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Marcano#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mário#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Vieira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Moura#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Mora#86 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Gul#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pepê#70

Pepê#14

Pepê#9

Pepê#25

Pepê#24

Pepê#20

Pepê#12

Pepê#19

Pepê#4
FC Famalicao
Sơ đồ 4-2-3-12524165867201129
Đội hình xuất phát

L.Carevic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Calegari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Mihaj#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.De Haas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Soares#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Topic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Vinicios#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sá#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ó.Aranda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Sejk#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Sejk#1

V.Sejk#3

V.Sejk#15

V.Sejk#88

V.Sejk#12

V.Sejk#14

V.Sejk#10

V.Sejk#13

V.Sejk#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Famalicao1 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 3
FC Porto
FC Famalicao2 - 4
FC Porto
FC Porto1 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 2
FC Porto
FC Porto4 - 1
FC Famalicao
FC Porto3 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 2
FC Porto
FC Porto3 - 2
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
Casa Pia AC0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 4
Benfica
Estoril1 - 2
FC Porto
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
Sporting Braga1 - 0
FC Porto
FC Arouca0 - 2
FC Porto
FC Porto1 - 1
Vitoria Guimaraes
AS Roma3 - 2
FC Porto
SC Farense0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
FC Famalicao3 - 0
Estoril
FC Arouca1 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao4 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP3 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 0
Rio Ave
Nacional da Madeira2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 0
Moreirense
Gil Vicente0 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
Vitoria Guimaraes
Boavista FC0 - 2
FC FamalicaoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#12#21#31#42#54#60#70
FC Famalicao
#11#20#30#43#55#60#70
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD