Portuguese Primera Liga02:30 ngày 27/04/2025

CF Estrela Amadora SAD
2 - 0

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF Estrela Amadora SADChỉ sốFC Porto
0Chỉ số 40
55Chỉ số 23114
6Chỉ số 229
32Chỉ số 2568
26Chỉ số 2462
5Chỉ số 213
5Chỉ số 33
5Chỉ số 211
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 4-2-3-124227521191226109798
Đội hình xuất phát

J.Costa#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Travassos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Pantalon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Drame#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Guilherme Manuel Serrão Montóia#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Moreira#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Oudrhiri#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Leonel Bucca#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ruiz#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Cabral#97 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Kikas#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kikas#28
Kikas#4

Kikas#88

Kikas#87

Kikas#1

Kikas#17

Kikas#9

Kikas#22

Kikas#11
FC Porto
Sơ đồ 3-4-2-114976523102274861127
Đội hình xuất phát

C.Ramos#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Pedro#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Eustáquio#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Marcano#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Mário#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Vieira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Moura#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Mora#86 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Pepê#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Gul#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gul#20

D.Gul#12

D.Gul#25

D.Gul#24

D.Gul#94

D.Gul#9

D.Gul#52

D.Gul#7

D.Gul#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
FC Porto2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
FC Porto
CF Estrela Amadora SAD2 - 1
FC Porto
FC Porto3 - 0
CF Estrela Amadora SAD
FC Porto2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 4
FC Porto
FC Porto6 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 2
FC Porto
FC Porto0 - 1
CF Estrela Amadora SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
FC Arouca1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
SC Farense
Nacional da Madeira0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 3
Sporting CP
Vitoria Guimaraes2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Gil Vicente
Moreirense1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Santa Clara
Boavista FC0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Casa Pia AC1 - 0
CF Estrela Amadora SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Porto2 - 1
FC Famalicao
Casa Pia AC0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 4
Benfica
Estoril1 - 2
FC Porto
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
Sporting Braga1 - 0
FC Porto
FC Arouca0 - 2
FC Porto
FC Porto1 - 1
Vitoria Guimaraes
AS Roma3 - 2
FC Porto
SC Farense0 - 1
FC PortoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Estrela Amadora SAD
#12#21#30#45#55#60#70
FC Porto
#10#20#30#43#511#60#70
Rio Ave