Esiliiga B00:30 ngày 31/10/2025

FC Nomme United U21
3 - 3

FC Maardu
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme United U21Chỉ sốFC Maardu
93Chỉ số 2398
0Chỉ số 81
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
4Chỉ số 35
4Chỉ số 217
5Chỉ số 2210
53Chỉ số 2456
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-1-2-391755823258066887759
Đội hình xuất phát
robin ortega#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
romet leppik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
jakob kais#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
alexander medvedev#58 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mark marmei#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gert kabal#25 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
Ken molder#80 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
Rico palu#66 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

M.Manniste#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
kert tomingas#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
arseni gusarov#59 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
arseni gusarov#31
arseni gusarov#46
arseni gusarov#10
arseni gusarov#12
arseni gusarov#20
arseni gusarov#18
arseni gusarov#17

arseni gusarov#19
FC Maardu
Sơ đồ 4-4-1-11242341913772617339
Đội hình xuất phát

A.Jakovlev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
anton kapustin#24 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Boldyrev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lebedev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Drabinko#26 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Panchenko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

E.Utgof#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Utgof#44

E.Utgof#7

E.Utgof#25
E.Utgof#21

E.Utgof#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Maardu3 - 2
FC Nomme United U21
FC Maardu2 - 0
FC Nomme United U21
FC Nomme United U211 - 3
FC Maardu
FC Nomme United U214 - 4
FC MaarduĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
FC Kuressaare II1 - 4
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Tartu Kalev0 - 4
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 1
Trans Narva B
FC Nomme United U215 - 1
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21
FC Nomme United U212 - 0
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Nomme United U21
FC Nomme United U216 - 0
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Nomme United U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
Trans Narva B1 - 2
FC Maardu
FC Maardu2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu2 - 2
Tabasalu Charma
FC Maardu2 - 2
Tartu Kalev
Paide Linnameeskond B2 - 2
FC Maardu
FC Maardu7 - 0
Laanemaa Haapsalu
Tabasalu Charma3 - 3
FC Maardu
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Maardu
FC Maardu6 - 0
Tallinna JK Legion
Tartu Kalev0 - 3
FC MaarduĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United U21
#13#22#30#44#53#60#70
FC Maardu
#13#21#30#45#55#60#70